Iran có thể đánh chìm tàu sân bay Mỹ?
- 07:58 04-03-2026
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố, tàu sân bay USS Abraham Lincoln của Mỹ đã “trúng 4 tên lửa đạn đạo” trong khuôn khổ Chiến dịch “Lời hứa Chân thực 4” do nước này thực hiện. IRGC cho biết đòn đánh được tiến hành sau các chiến dịch gần đây của lực lượng vũ trang Iran nhằm vào những mục tiêu có liên quan đến Mỹ và Israel.
![]() |
Tàu sân bay USS Abraham Lincoln của Mỹ. Ảnh: AP |
“Tàu sân bay Mỹ Abraham Lincoln đã bị trúng 4 tên lửa đạn đạo”, tuyên bố của IRGC nêu rõ, đồng thời cảnh báo “đất liền và biển cả sẽ ngày càng trở thành nghĩa địa của những kẻ gây hấn”. Cơ quan này cũng cho biết các lực lượng vũ trang Iran đã bước vào “một giai đoạn mới” của xung đột và sẽ gia tăng hoạt động trên cả bộ lẫn trên biển.
Tuy nhiên, phía Mỹ bác bỏ thông tin trên. Lầu Năm Góc phủ nhận tuyên bố của Iran về việc tấn công tàu sân bay USS Abraham Lincoln tại Vịnh Ba Tư. Bộ Chỉ huy Trung ương Mỹ (CENTCOM) cho biết trên mạng xã hội X rằng tàu không bị trúng đạn và các tên lửa được phóng đi “thậm chí không bay đến gần” con tàu.
Những tuyên bố trái ngược đã làm dấy lên tranh luận về thực hư đòn tấn công và khả năng Iran có thể gây tổn hại tới biểu tượng sức mạnh hải quân Mỹ.
Giới phân tích cho rằng với năng lực hiện tại, Iran khó có thể đánh chìm một tàu chiến Mỹ và gần như không thể đánh chìm một tàu sân bay. Các chiến hạm loại này được thiết kế để chịu đựng hư hại nghiêm trọng và vẫn duy trì khả năng tác chiến.
Tàu sân bay gần đây nhất của Hải quân Mỹ bị đánh chìm trong chiến đấu là USS Bismarck Sea (CVE-95), một tàu lớp Casablanca. Con tàu bị đánh chìm trong Trận Iwo Jima năm 1945 sau nhiều đợt tấn công tự sát của máy bay Nhật Bản.
“Các tàu sân bay hiện đại lớn hơn và có khả năng chống chịu cao hơn rất nhiều so với thời Thế chiến II”, Tiến sĩ Robert Farley, giảng viên cao cấp tại Trường Ngoại giao và Thương mại Quốc tế Patterson thuộc Đại học Kentucky, nhận định. Ông cho biết một tàu lớp Ford như USS Gerald R. Ford (CVN-78) có lượng choán nước khoảng 100.000 tấn, lớn hơn đáng kể so với các tàu sân bay lớn nhất trong Thế chiến II. “Trong điều kiện tương đương, tàu lớn hơn thường có khả năng sống sót cao hơn”, ông nói.
Hiện tại, tàu USS Abraham Lincoln (CVN-72) thuộc lớp Nimitz đang hoạt động trong khu vực, trong khi USS Gerald R. Ford (CVN-78) - tàu sân bay mới nhất của Mỹ được cho là đang trên đường tới Trung Đông. Cả hai đều được trang bị hệ thống phòng thủ hiện đại chống lại các mối đe dọa trên không và được bảo vệ bởi các nhóm tác chiến tàu sân bay với nhiều lớp phòng vệ.
Theo nhà phân tích địa chính trị Irina Tsukerman, tàu sân bay Mỹ được thiết kế để “chống chịu hỏa lực và tiếp tục chiến đấu”. Bà cho biết Hải quân Mỹ triển khai nhiều lớp bảo vệ xung quanh tàu sân bay, trong đó, tàu khu trục và tuần dương hạm tích hợp hệ thống Aegis, máy bay tuần tra trên không, tác chiến điện tử, mồi nhử và hệ thống phòng thủ tầm gần.
Không phải tất cả các tên lửa chống hạm đều đủ sức đánh chìm tàu sân bay, ngay cả khi chúng có thể xuyên qua một số lớp phòng thủ của tàu. “Nhiều loại vũ khí hiện đại được thiết kế để tấn công các mục tiêu mềm. Việc phá hủy hoàn toàn một mục tiêu lớn như tàu sân bay là cực kỳ khó khăn”, ông Farley nhận định. Ông cũng nhấn mạnh rằng cấu trúc phân khoang và hệ thống kiểm soát hư hại phức tạp trên tàu sân bay hiện đại khiến khả năng bị đánh chìm trở nên rất thấp.
Nhìn chung, theo đánh giá của các chuyên gia, việc vô hiệu hóa hoàn toàn một tàu sân bay Mỹ là nhiệm vụ đặc biệt khó khăn, đòi hỏi năng lực vượt xa những gì Iran hiện được cho là đang sở hữu.
USS America và bài kiểm tra về khả năng sống sót
Trong những ngày gần đây, một số ý kiến trên mạng xã hội cho rằng Hải quân Mỹ từng gặp khó khăn khi đánh chìm tàu sân bay lớp Kitty Hawk đã ngừng hoạt động USS America (CV-66) trong một cuộc thử nghiệm có kiểm soát nhằm đánh giá khả năng chịu đựng hư hại của tàu sân bay.
Thực tế, trong cuộc thử nghiệm bắn đạn thật SINKEX diễn ra vào tháng 4 và 5/2005 ngoài khơi Đại Tây Dương, CV-66 đã cho thấy sức bền đáng kinh ngạc. Con tàu phải trải qua gần một tháng thử nghiệm với nhiều loại vũ khí trước khi bị đánh chìm bằng các khối thuốc nổ đặt bên trong thân tàu.
Cần lưu ý rằng tại thời điểm đó, USS America đã ngừng hoạt động gần một thập kỷ và ở trong tình trạng xuống cấp. Ngoài ra, không có thủy thủ đoàn thực hiện các biện pháp kiểm soát hư hại - yếu tố vốn được xem là then chốt trong khả năng sống sót của một tàu sân bay khi bị tấn công.
“Các cuộc thử nghiệm với USS America cho thấy một tàu sân bay hiện đại có thể chịu đựng mức độ hư hại rất lớn mà vẫn nổi” chuyên gia Robert Farley nhận định. Ông nhấn mạnh, con tàu trong thử nghiệm không có “yếu tố quan trọng nhất để bảo đảm khả năng sống sót, đó là có thủy thủ đoàn được huấn luyện bài bản để xử lý hư hại”.
Không tồn tại khái niệm “thiệt hại nhỏ”
Dù vậy, một số chuyên gia cho rằng trong bối cảnh xung đột, việc đánh chìm hoàn toàn một tàu sân bay không phải là điều kiện duy nhất để tạo ra tác động chiến lược hoặc tâm lý.
Lịch sử cho thấy ngay cả những sự cố không phải do tấn công trực tiếp cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Năm 1966, vụ cháy và nổ kho đạn trên tàu sân bay USS Oriskany (CVA-34) - được cho là bắt nguồn từ việc xử lý pháo sáng không đúng cách - đã gây thiệt hại nặng nề, khiến 44 người thiệt mạng và 156 người bị thương.
Các chuyên gia lưu ý rằng dù tàu sân bay hiện đại được thiết kế với hệ thống phân khoang phức tạp và cơ chế kiểm soát hư hại tiên tiến, bất kỳ cú tấn công trúng đích nào vẫn có thể gây tổn thất nhân mạng, làm suy giảm năng lực tác chiến và tạo ra tác động chính trị đáng kể.
Trong bối cảnh đó, khả năng phòng thủ nhiều lớp của nhóm tác chiến tàu sân bay vẫn được coi là tuyến bảo vệ quan trọng nhất nhằm giảm thiểu rủi ro trước các mối đe dọa trên biển và trên không.
Các chuyên gia cho rằng ngay cả một đòn đánh được xem là “nhỏ” nhằm vào tàu sân bay Mỹ cũng có thể tạo ra hệ quả chính trị lớn, bởi tàu sân bay từ lâu được coi là biểu tượng cho năng lực triển khai sức mạnh toàn cầu của Washington.
“Hải quân Mỹ có thể chịu đựng tổn thất, nhưng chính trường Mỹ phản ứng rất nhanh trước những thiệt hại mang tính biểu tượng”, nhà phân tích địa chính trị Irina Tsukerman nhận định.
Bà Irina Tsukerman cho rằng chỉ một cú đánh trúng thành công cũng có thể làm thay đổi cách nhìn nhận, từ việc “Iran đã bị kiềm chế” sang “lực lượng Mỹ có thể bị tổn hại”. Điều đó có thể củng cố thông điệp răn đe của Tehran chỉ trong thời gian ngắn và thậm chí tạo thêm đòn bẩy trong các tính toán ngoại giao, khi chứng minh rằng Iran có khả năng nhanh chóng làm gia tăng cái giá phải trả đối với Mỹ.
“Điều này sẽ buộc Washington phải lựa chọn giữa leo thang căng thẳng hoặc kiềm chế trong bối cảnh chịu sự giám sát chặt chẽ của dư luận”, bà Tsukerman lưu ý.
Nhà phân tích này cũng cho rằng ngay cả một nỗ lực tấn công nhằm vào Nhóm tác chiến tàu sân bay dù không thành công, vẫn có thể mang lại giá trị chiến lược cho Tehran. Một hành động “thăm dò” như vậy giúp Iran quan sát cách Mỹ phản ứng, thấy được cách triển khai hỏa lực, sử dụng tác chiến điện tử và tổ chức không gian tác chiến của đối phương.
Tác giả: Hồng Anh (Tổng hợp)
Nguồn tin: vov.vn
